Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chive

/tʃaiv/

“chives” là số nhiều của chive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chive

//

* danh từ
  • một loại lá thơm dùng làm gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

n perennial having hollow cylindrical leaves used for seasoning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...