chive
“chives” là số nhiều của chive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chive
//
* danh từ- một loại lá thơm dùng làm gia vị
Định nghĩa tiếng Anh
n perennial having hollow cylindrical leaves used for seasoning
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“chives” là số nhiều của chive — đang hiển thị từ gốc:
n perennial having hollow cylindrical leaves used for seasoning
Đang tải...