Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chivying” là hiện tại phân từ của chivy — đang hiển thị từ gốc:

chivy

/'tʃivi/

danh từ

  • sự rượt bắt, sự đuổi bắt
  • trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)

ngoại động từ

  • rượt bắt, đuổi bắt

nội động từ

  • chạy trốn
Định nghĩa tiếng Anh

v annoy continually or chronically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...