choir
“choirs” là số nhiều của choir — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He sings in the school choir every Wednesday.”Cậu ấy hát trong dàn hợp xướng của trường mỗi thứ Tư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choir
/'kwaiə/
danh từ
- đội hợp xướng, đội hợp ca (của nhà thờ)
- chỗ ngồi của đội hợp xướng trong nhà thờ
- đội đồng ca
- bầy chim; bầy thiên thần
động từ
- hợp xướng, đồng ca
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chorus that sings as part of a religious ceremony n. a family of similar musical instrument playing together n. the area occupied by singers; the part of the chancel between sanctuary and nave v. sing in a choir