Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5224

ensemble

/Ỵ:n'sỴ:mbl/

danh từ

  • toàn bộ; ấn tượng chung
  • (âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn
  • (sân khấu) đoàn hát múa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo
Biến thể từ ensembles số nhiều
Đồng nghĩa groupsetoutfitcast
Trái nghĩa individualsolo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of musicians playing or singing together\nn. a cast other than the principals\nn. an assemblage of parts or details (as in a work of art) considered as forming a whole\nn. a coordinated outfit (set of clothing)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...