Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cholera

/'kɔlərə/ Collins ★ phổ biến #13909

Nghĩa thường dùng

bệnh tả danh từ

“Dirty water can cause cholera.”Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cholera

/'kɔlərə/

danh từ

  • (y học) bệnh dịch tả, bệnh tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acute intestinal infection caused by ingestion of contaminated water or food

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...