Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39110

choleric

/,kɔkərik/

tính từ

  • hay cáu, nóng tính
Biến thể từ cholerics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. easily moved to anger\ns. quickly aroused to anger\ns. characterized by anger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...