Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choleric

/,kɔkərik/ GRE phổ biến #39110
Biến thể từ cholerics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choleric

/,kɔkərik/

tính từ

  • hay cáu, nóng tính
Định nghĩa tiếng Anh

s. easily moved to anger s. quickly aroused to anger s. characterized by anger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...