Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chorea

/kɔ'riə/ phổ biến #46020
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chorea

/kɔ'riə/

danh từ

  • (y học) chứng múa giật
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several degenerative nervous disorders characterized by spasmodic movements of the body and limbs

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...