Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choreography

/.kɒriә'ɒgræfi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14499

“choreographies” là số nhiều của choreography — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biên đạo múa; cách dàn dựng động tác danh từ

“The choreography combined ballet and modern dance.”Biên đạo múa kết hợp ballet và múa hiện đại.

Biến thể từ choreographies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choreography

//

* danh từ
  • nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
Định nghĩa tiếng Anh

n. the representation of dancing by symbols as music is represented by notes n. a notation used by choreographers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...