Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chorial

/'kәuriәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chorial

//

* tính từ
  • (sinh học) thuộc màng đệm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...