Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chose

/tʃu:z/

“chosing” là hiện tại phân từ của chose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chọn, quyết định động từ

“He chose the blue shirt over the red one.”Anh ấy đã chọn chiếc áo xanh thay vì chiếc áo đỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chose

/tʃu:z/

động từ chose; chosen

  • chọn, lựa chọn, kén chọn
    • choose for yourself: anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
  • thách muốn
    • do just as you choose: anh thích gì thì anh cứ làm

thành ngữ

  1. cannot choose but
    • (từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn là
      • he cannot choose but go: anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
      • nothing (not much, little) to choose between them: chúng như nhau cả thôi
      • to pick and choose: kén cá chọn canh
Định nghĩa tiếng Anh

v pick out, select, or choose from a number of alternatives v select as an alternative over another v see fit or proper to act in a certain way; decide to act in a certain way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...