Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chough

/tʃʌf/

“choughs” là số nhiều của chough — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ choughs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chough

/tʃʌf/

danh từ

  • (động vật học) quạ chân dỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a European corvine bird of small or medium size with red legs and glossy black plumage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...