chough
/tʃʌf/
“choughs” là số nhiều của chough — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
choughs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chough
/tʃʌf/
danh từ
- (động vật học) quạ chân dỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a European corvine bird of small or medium size with red legs and glossy black plumage