Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chrism

/'krizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chrism

/'krizm/

danh từ

  • (tôn giáo) dầu thánh (để làm phép)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a consecrated ointment consisting of a mixture of oil and balsam

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...