chrism
/'krizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chrism
/'krizm/
danh từ
- (tôn giáo) dầu thánh (để làm phép)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a consecrated ointment consisting of a mixture of oil and balsam