christen
/'krisn/ Collins ★ phổ biến #17282
“christened” là quá khứ phân từ của christen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đặt tên, thường là trong một nghi lễ
động từ
“They decided to christen their new boat.”Họ quyết định đặt tên cho chiếc thuyền mới của mình.
Biến thể từ
christened quá khứ phân từ
christened quá khứ
christening hiện tại phân từ
christens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
christen
/'krisn/
ngoại động từ
- rửa tội; làm lễ rửa tội
- đặt tên thánh (trong lễ rửa tội)
- the child was christened Mary: đứa bé được đặt tên thánh là Ma-ri
Định nghĩa tiếng Anh
v administer baptism to