Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

christen

/'krisn/ Collins ★ phổ biến #17282

“christened” là quá khứ phân từ của christen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặt tên, thường là trong một nghi lễ động từ

“They decided to christen their new boat.”Họ quyết định đặt tên cho chiếc thuyền mới của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

christen

/'krisn/

ngoại động từ

  • rửa tội; làm lễ rửa tội
  • đặt tên thánh (trong lễ rửa tội)
    • the child was christened Mary: đứa bé được đặt tên thánh là Ma-ri
Định nghĩa tiếng Anh

v administer baptism to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...