Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chrome

/kroum/ Collins ★ phổ biến #11993

“chromed” là quá khứ của chrome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mạ crôm danh từ

“The car had a shiny chrome finish.”Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chrome

/kroum/

danh từ

  • (hoá học) crom
  • thuốc màu vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. another word for chromium when it is used in dyes or pigments v. plate with chromium v. treat with a chromium compound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...