chromosomal
/,krәumә'sәumәl/ phổ biến #24701
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chromosomal
//
- xem chromosome
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a chromosome
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to a chromosome
Đang tải...