Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromosome

/'krouməsoum/ GRECollins ★ phổ biến #9960

“chromosomes” là số nhiều của chromosome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cấu trúc giống sợi mang thông tin di truyền. danh từ

“Each human cell contains 23 pairs of chromosomes.”Mỗi tế bào người chứa 23 cặp nhiễm sắc thể.

Biến thể từ chromosomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromosome

/'krouməsoum/

danh từ

  • (sinh vật học) nhiễm thể, thể nhiễm sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a threadlike strand of DNA in the cell nucleus that carries the genes in a linear order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...