Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chronicle

/'krɔnikl/ Collins ★ phổ biến #8992

“chronicles” là số nhiều của chronicle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biên niên sử danh từ

“The chronicle of events was published last year.”Biên niên sử của các sự kiện đã được xuất bản năm ngoái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chronicle

/'krɔnikl/

danh từ

  • sử biên niên; ký sự niên đại
  • mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí)

thành ngữ

  1. small-beer chronicle
    • sự kiện lặt vặt; tin vặt (báo chí)

ngoại động từ

  • ghi vào sử biên niên
  • ghi chép (những sự kiện...)

thành ngữ

  1. to chronicle small beer
    • (xem) small_beer
Định nghĩa tiếng Anh

v. record in chronological order; make a historical record

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...