Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chub

/tʃʌb/ phổ biến #25141
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chub

//

* danh từ
  • cá bống
Định nghĩa tiếng Anh

n. European freshwater game fish with a thick spindle-shaped body

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...