Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churchman

/'tʃə:tʃmən/ Collins ★ phổ biến #25717
Biến thể từ churchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churchman

/'tʃə:tʃmən/

danh từ

  • người trong giáo hội
  • giáo sĩ
  • người theo giáo phái Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n a clergyman or other person in religious orders

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...