churchyard
/'tʃə:tʃ'jɑ:d/ Collins ★ phổ biến #22131
“churchyards” là số nhiều của churchyard — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
churchyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
churchyard
/'tʃə:tʃ'jɑ:d/
danh từ
- khu đất nhà thờ (khoảng đất rào trong có nhà thờ)
- nghĩa địa
thành ngữ
- churchyard cough
- cơn ho thấy chết, cơn ho gần chết
- far churchyard
- nhiều người chết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the yard associated with a church