Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churchyard

/'tʃə:tʃ'jɑ:d/ Collins ★ phổ biến #22131

“churchyards” là số nhiều của churchyard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ churchyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churchyard

/'tʃə:tʃ'jɑ:d/

danh từ

  • khu đất nhà thờ (khoảng đất rào trong có nhà thờ)
  • nghĩa địa

thành ngữ

  1. churchyard cough
    • cơn ho thấy chết, cơn ho gần chết
  2. far churchyard
    • nhiều người chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the yard associated with a church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...