cigarette
/,sigə'ret/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2111
“cigarettes” là số nhiều của cigarette — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuốc lá
danh từ
“He decided to quit smoking cigarettes for his health.”Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.
Biến thể từ
cigarettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cigarette
/,sigə'ret/
danh từ
- điếu thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking