Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cigarette

/,sigə'ret/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2111

“cigarettes” là số nhiều của cigarette — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuốc lá danh từ

“He decided to quit smoking cigarettes for his health.”Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.

Biến thể từ cigarettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cigarette

/,sigə'ret/

danh từ

  • điếu thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...