Từ điển Anh–Việt

111.905 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cigarillo

/,si^ә'rilәu/ phổ biến #39294

“cigarillos” là số nhiều của cigarillo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cigarillos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cigarillo

//

* danh từ
  • số nhiều cigarillos
  • điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. small cigar or cigarette wrapped in tobacco instead of paper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...