cipher
/'saifә/ TOEFLGRE phổ biến #22546
“ciphers” là số nhiều của cipher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hệ thống ký hiệu để mã hóa thông tin
danh từ
“The message was written in a complex cipher.”Tin nhắn được viết bằng một mật mã phức tạp.
Biến thể từ
ciphers số nhiều
ciphered quá khứ
ciphering hiện tại phân từ
ciphers ngôi 3 số ít
ciphered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cipher
//
- (Tech) mật mã; ký hiệu số
Định nghĩa tiếng Anh
n. a message written in a secret code n. a person of no influence n. a secret method of writing