Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cipher

/'saifә/ TOEFLGRE phổ biến #22546

“ciphered” là quá khứ của cipher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hệ thống ký hiệu để mã hóa thông tin danh từ

“The message was written in a complex cipher.”Tin nhắn được viết bằng một mật mã phức tạp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cipher

//

  • (Tech) mật mã; ký hiệu số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a message written in a secret code n. a person of no influence n. a secret method of writing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...