circa
/'sə:kə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circa
/'sə:kə/
giới từ, (thường) (viết tắt) c.
- vào khoảng
- circa 1902: vào khoảng năm 1902
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...