Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20890

circuitous

/sə'kju:itəs/

tính từ

  • loanh quanh, vòng quanh
    • a circuitous route: đường vòng quanh
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by obliqueness or indirection in speech or conduct

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...