Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circulate

/'sә:kjuleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5888

“circulated” là quá khứ phân từ của circulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lưu hành, chuyển tay (tài liệu) động từ

“Please circulate the memo to all departments.”Hãy chuyển bản ghi nhớ cho tất cả các phòng ban.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circulate

//

  • tuần hoàn, đi vòng quanh chu trình
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become widely known v. cause be distributed v. move through a space, circuit or system, returning to the starting point v. cause to move in a circuit or system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...