circumfuse
/,sə:kəm'fju:z/
ngoại động từ
- làm lan ra, đổ ra xung quanh
- bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)
Biến thể từ
circumfusing hiện tại phân từ
circumfused quá khứ
circumfuses ngôi 3 số ít
circumfused quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. spread something around something