Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circumfuse

/,sə:kəm'fju:z/

ngoại động từ

  • làm lan ra, đổ ra xung quanh
  • bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. spread something around something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...