circumfuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumfuse
/,sə:kəm'fju:z/
ngoại động từ
- làm lan ra, đổ ra xung quanh
- bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. spread something around something
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. spread something around something
Đang tải...