Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“circumfused” là quá khứ của circumfuse — đang hiển thị từ gốc:

circumfuse

/,sə:kəm'fju:z/

ngoại động từ

  • làm lan ra, đổ ra xung quanh
  • bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. spread something around something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...