Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumfuse

/,sə:kəm'fju:z/

“circumfusing” là hiện tại phân từ của circumfuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumfuse

/,sə:kəm'fju:z/

ngoại động từ

  • làm lan ra, đổ ra xung quanh
  • bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. spread something around something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...