circumstantial
/,sə:kəm'stænʃl/ GRE phổ biến #13341
Nghĩa thường dùng
thuộc về hoàn cảnh, không trực tiếp
tính từ
“The case was built on circumstantial evidence.”Vụ án được xây dựng dựa trên bằng chứng gián tiếp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumstantial
/,sə:kəm'stænʃl/
tính từ
- tường tận, chi tiết
- a circumstantial repeort: bản báo cáo chi tiết
- (pháp lý) gián tiếp; dựa vào những chi tiết phụ; do suy diễn
- circumstantial evidence: chứng cớ gián tiếp
- (thuộc) hoàn cảnh, (thuộc) trường hợp, (thuộc) tình huống; do hoàn cảnh; tuỳ theo hoàn cảnh
- xảy ra bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
s. fully detailed and specific about particulars