circumstantiate
/,sə:kəm'stænʃieit/
“circumstantiates” là ngôi 3 số ít của circumstantiate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
circumstantiating hiện tại phân từ
circumstantiated quá khứ
circumstantiates ngôi 3 số ít
circumstantiated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumstantiate
/,sə:kəm'stænʃieit/
ngoại động từ
- xác minh bằng những chi tiết
- tả chi tiết, nói chi tiết, cho chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh
v. give circumstantial evidence for