Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumstantiate

/,sə:kəm'stænʃieit/

“circumstantiating” là hiện tại phân từ của circumstantiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumstantiate

/,sə:kəm'stænʃieit/

ngoại động từ

  • xác minh bằng những chi tiết
  • tả chi tiết, nói chi tiết, cho chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v. give circumstantial evidence for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...