circumvallate
/,sə:kəm'væleit/
“circumvallates” là ngôi 3 số ít của circumvallate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
circumvallating hiện tại phân từ
circumvallated quá khứ
circumvallates ngôi 3 số ít
circumvallated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumvallate
/,sə:kəm'væleit/
ngoại động từ
- (sử học) xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. surround with or as if with a rampart or other fortification