Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumvallate

/,sə:kəm'væleit/

“circumvallating” là hiện tại phân từ của circumvallate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumvallate

/,sə:kəm'væleit/

ngoại động từ

  • (sử học) xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. surround with or as if with a rampart or other fortification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...