Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cirri

/'sirəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cirri

/'sirəs/

danh từ, số nhiều cirri

  • (thực vật học) tua cuốn
  • (động vật học) lông gai
  • (khí tượng) mây ti
Định nghĩa tiếng Anh

n usually coiled n a wispy white cloud (usually of fine ice crystals) at a high altitude (4 to 8 miles) n a slender flexible animal appendage as on barnacles or crinoids or many insects; often tactile

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...