Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

citable

/'saitәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

citable

//

  • xem cite
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being cited.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...