Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clack

/klæk/ phổ biến #21009

“clacking” là hiện tại phân từ của clack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clack

/klæk/

danh từ

  • tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...)
  • sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép
    • stop your clack!; cut your clack!: im!, ngậm miệng lại!, câm mồm đi!
  • tiếng tặc lưỡi
  • cái nắp van (bơm)

nội động từ

  • kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc
  • lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang
  • tặc lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp abrupt noise as if two objects hit together; may be repeated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...