clack
/klæk/ phổ biến #21009
“clacks” là ngôi 3 số ít của clack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clack
/klæk/
danh từ
- tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...)
- sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép
- stop your clack!; cut your clack!: im!, ngậm miệng lại!, câm mồm đi!
- tiếng tặc lưỡi
- cái nắp van (bơm)
nội động từ
- kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc
- lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang
- tặc lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sharp abrupt noise as if two objects hit together; may be repeated