Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clank

/klæɳk/ phổ biến #19561

“clanked” là quá khứ của clank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clank

/klæɳk/

danh từ

  • tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách (xiềng xích chạm nhau...)

động từ

  • kêu lách cách, làm kêu lách cách
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a clank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...