clank
/klæɳk/ phổ biến #19561
“clanks” là số nhiều của clank — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clanking hiện tại phân từ
clanked quá khứ
clanks số nhiều
clanked quá khứ phân từ
clanks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clank
/klæɳk/
danh từ
- tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách (xiềng xích chạm nhau...)
động từ
- kêu lách cách, làm kêu lách cách
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a clank