Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5050

clarify

/'klærifai/

ngoại động từ

  • lọc, gạn
  • làm cho sáng sủa dễ hiểu

nội động từ

  • trong ra, sạch ra
  • trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn)
Đồng nghĩa explainelucidate
Trái nghĩa confuse
Định nghĩa tiếng Anh

v. make clear and (more) comprehensible\nv. make clear by removing impurities or solids, as by heating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...