Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #480

explain

/iks'plein/

động từ

  • giảng, giảng giải, giải nghĩa
  • giải thích, thanh minh
    • to explain one's attitude: thanh minh về thái độ của mình

thành ngữ

  1. to explain away
    • thanh minh (lời nói bất nhã...)
    • giải thích làm cho hết sợ (ma...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make plain and comprehensible\nv. define

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...