explain
/iks'plein/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #480
Nghĩa thường dùng
giải thích
động từ
“Could you explain this concept?”Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Biến thể từ
explained quá khứ
explained quá khứ phân từ
explains ngôi 3 số ít
explaining hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
explain
/iks'plein/
động từ
- giảng, giảng giải, giải nghĩa
- giải thích, thanh minh
- to explain one's attitude: thanh minh về thái độ của mình
thành ngữ
- to explain away
- thanh minh (lời nói bất nhã...)
- giải thích làm cho hết sợ (ma...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make plain and comprehensible v. define