Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16285

elucidate

/i'lu:sideit/

ngoại động từ

  • làm sáng tỏ; giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

v make clear and (more) comprehensible\nv make free from confusion or ambiguity; make clear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...