classmate
Nghĩa thường dùng
“My classmate helps me with my homework.”Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
classmate
//
* danh từ- bạn cùng lớp
Định nghĩa tiếng Anh
n an acquaintance that you go to school with