Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5247

classmate

//

* danh từ
  • bạn cùng lớp
Biến thể từ classmates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an acquaintance that you go to school with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...