classroom
/'klɑ:sru:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1479
Nghĩa thường dùng
Phòng học
danh từ
“Big classroom.”Phòng học lớn.
Biến thể từ
classrooms số nhiều
Đồng nghĩa
lecture hallschoolroom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
classroom
//
* danh từ- phòng đọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a room in a school where lessons take place