Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1479

classroom

//

* danh từ
  • phòng đọc
Biến thể từ classrooms số nhiều
Đồng nghĩa lecture hallschoolroom
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room in a school where lessons take place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...