Từ điển Anh–Việt

112.308 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

classroom

/'klɑ:sru:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1479

“classrooms” là số nhiều của classroom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phòng học danh từ

“Big classroom.”Phòng học lớn.

Biến thể từ classrooms số nhiều
Đồng nghĩa lecture hallschoolroom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

classroom

//

* danh từ
  • phòng đọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room in a school where lessons take place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...