Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claustrophobic

/,klɔ:strә'fәjbik/ phổ biến #17610

“claustrophobics” là số nhiều của claustrophobic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ claustrophobics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claustrophobic

//

* tính từ
  • mắc phải nỗi sợ bị giam giữ, hoặc gây ra nỗi sợ ấy
Định nghĩa tiếng Anh

s. uncomfortably closed or hemmed in s. suffering from claustrophobia; abnormally afraid of closed-in places

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...