Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleaner

/'kli:nə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6567

“cleaners” là số nhiều của cleaner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người dọn dẹp danh từ

“The cleaner comes every Monday.”Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.

Biến thể từ cleaners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleaner

/'kli:nə/

danh từ

  • người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)
  • máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)

thành ngữ

  1. to take to the cleaners
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the operator of dry-cleaning establishment n. someone whose occupation is cleaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...