cleaner
/'kli:nə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6567
“cleaners” là số nhiều của cleaner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người dọn dẹp
danh từ
“The cleaner comes every Monday.”Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.
Biến thể từ
cleaners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cleaner
/'kli:nə/
danh từ
- người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)
- máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)
thành ngữ
- to take to the cleaners
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the operator of dry-cleaning establishment n. someone whose occupation is cleaning