clear-cut
/'kliə'kʌt/ Collins ★
“clear-cuts” là ngôi 3 số ít của clear-cut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rõ ràng, không có sự mơ hồ
tính từ
“The rules were clear-cut and easy to follow.”Các quy tắc rất rõ ràng và dễ thực hiện.
Biến thể từ
clear-cutting hiện tại phân từ
clear-cut quá khứ
clear-cuts ngôi 3 số ít
clear-cut quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clear-cut
/'kliə'kʌt/
tính từ
- rõ ràng, dứt khoát
- clear-cut features: những nét rõ ràng
- a clear-cut stand: lập trường dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove all the trees at one time s. clearly or sharply defined to the mind s. having had all the trees removed at one time