Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clear-cut

/'kliə'kʌt/ Collins ★

“clear-cuts” là ngôi 3 số ít của clear-cut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rõ ràng, không có sự mơ hồ tính từ

“The rules were clear-cut and easy to follow.”Các quy tắc rất rõ ràng và dễ thực hiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clear-cut

/'kliə'kʌt/

tính từ

  • rõ ràng, dứt khoát
    • clear-cut features: những nét rõ ràng
    • a clear-cut stand: lập trường dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove all the trees at one time s. clearly or sharply defined to the mind s. having had all the trees removed at one time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...